Bản dịch của từ Futon cover trong tiếng Việt
Futon cover
Noun [U/C]

Futon cover(Noun)
fˈutɑn kˈʌvɚ
fˈutɑn kˈʌvɚ
Ví dụ
02
Một món đồ dùng để bảo vệ và trang trí cho đệm futon.
An item used for protecting and decorating a futon mattress.
Ví dụ
Futon cover

Một món đồ dùng để bảo vệ và trang trí cho đệm futon.
An item used for protecting and decorating a futon mattress.