Bản dịch của từ Futon cover trong tiếng Việt

Futon cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futon cover(Noun)

fˈutɑn kˈʌvɚ
fˈutɑn kˈʌvɚ
01

Một vỏ bọc bằng vải có thể tháo rời, vừa vặn với đệm futon.

A removable fabric case that fits over a futon mattress.

Ví dụ
02

Một món đồ dùng để bảo vệ và trang trí cho đệm futon.

An item used for protecting and decorating a futon mattress.

Ví dụ
03

Thường có khóa kéo hoặc cúc để dễ dàng tháo ra và vệ sinh.

Usually features a zipper or buttons for easy removal and cleaning.

Ví dụ