ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Future period
Một suy đoán hoặc kế hoạch về những gì sẽ xảy ra trong thời gian sắp tới.
A speculation or plan regarding what will occur in the upcoming time
Thời gian trong tương lai vẫn chưa đến
The period of time that is yet to come
Một khoảng thời gian không phải là hiện tại hay quá khứ mà liên quan đến những sự kiện sắp xảy ra.
A time frame that is not present or past but pertains to upcoming events