Bản dịch của từ Gabel trong tiếng Việt

Gabel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gabel(Noun)

ˈɡeɪ.bəl
ˈɡeɪ.bəl
01

(từ cổ, luật Anh) một loại thuế, lệ phí hoặc vật cống nạp thường do người thuê hoặc dân địa phương phải nộp — nghĩa cổ chỉ tiền thuế hoặc lệ phí bắt buộc.

UK law obsolete A rent service tribute custom tax impost or duty an excise.

租金税,贡税

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh