Bản dịch của từ Galactorrhea trong tiếng Việt

Galactorrhea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galactorrhea(Noun)

ɡˌæləktˈɔɹiə
ɡˌæləktˈɔɹiə
01

Một tình trạng y học đặc trưng bởi dòng sữa tự phát ra khỏi vú mà không liên quan đến sinh đẻ hoặc cho con bú.

This is a medical condition characterized by spontaneous milk discharge from the breast, unrelated to childbirth or breastfeeding.

这种医学状况表现为乳房自发流出乳汁,与分娩或哺乳无关。

Ví dụ
02

Dịch dịch từ núm vú không do cho con bú hoặc mang thai.

Milk leakage from the nipple isn't caused by breastfeeding or pregnancy.

乳头分泌乳汁并非因为哺乳或怀孕引起。

Ví dụ
03

Thường liên quan đến mất cân bằng nội tiết hoặc một số vấn đề sức khỏe nhất định.

It often relates to hormonal imbalances or certain medical conditions.

通常与荷尔蒙失衡或某些医疗状况有关。

Ví dụ