Bản dịch của từ Breastfeeding trong tiếng Việt
Breastfeeding

Breastfeeding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Breastfeeding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "breastfeed"; dùng để chỉ hành động cho trẻ bú mẹ (bú sữa trực tiếp từ vú mẹ) hoặc việc đang trong quá trình cho bú mẹ.
Present participle and gerund of breastfeed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cho con bú (breastfeeding) là quá trình nuôi dưỡng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bằng sữa mẹ, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cả mẹ và trẻ. Thông thường, cho con bú được khuyến nghị trong ít nhất sáu tháng đầu đời để cung cấp dinh dưỡng tối ưu. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, phương ngữ có thể dẫn đến sự khác biệt trong âm điệu hoặc nhịp điệu khi phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự.
Họ từ
Cho con bú (breastfeeding) là quá trình nuôi dưỡng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bằng sữa mẹ, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho cả mẹ và trẻ. Thông thường, cho con bú được khuyến nghị trong ít nhất sáu tháng đầu đời để cung cấp dinh dưỡng tối ưu. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, phương ngữ có thể dẫn đến sự khác biệt trong âm điệu hoặc nhịp điệu khi phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự.
