Bản dịch của từ Breastfeeding trong tiếng Việt

Breastfeeding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breastfeeding(Verb)

bɹˈɛstfidɪŋ
bɹˈɛstfidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "breastfeed"; dùng để chỉ hành động cho trẻ bú mẹ (bú sữa trực tiếp từ vú mẹ) hoặc việc đang trong quá trình cho bú mẹ.

Present participle and gerund of breastfeed.

母乳喂养

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Breastfeeding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Breastfeed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Breastfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Breastfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Breastfeeds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Breastfeeding

Breastfeeding(Noun)

bɹˈɛstfidɪŋ
bɹˈɛstfidɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú sữa trực tiếp từ vú của người mẹ (không đếm được).

Uncountable The act or process of feeding a baby or young child milk from a lactating breast.

母乳喂养

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh từ đếm được chỉ một lần cho con bú, tức là một phiên/sự kiện mẹ (hoặc người nuôi) cho em bé bú sữa (bằng vú hoặc bình) trong một khoảng thời gian cụ thể.

Countable An instance session of such feeding activity.

哺乳的场合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Breastfeeding (Noun)

SingularPlural

Breastfeeding

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ