Bản dịch của từ Galena trong tiếng Việt
Galena

Galena(Noun)
Sulfur chì thiên nhiên, có tính chất dẫn điện một chiều, thường dùng làm bộ phận tách sóng trong máy thu vô tuyến
Galena — a natural lead sulfide mineral (lead ore) that conducts electricity in one direction and was commonly used as a detector (crystal) in early radio receivers
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
galena (lead ore) (formal) — danh từ khoáng vật; galena là quặng chính của chì, có màu xám kim loại và tỉ trọng cao. Đây là khoáng vật sulfide của chì (PbS) dùng trong khai thác chì và đôi khi chứa bạc. Dùng từ formal khi nói về địa chất, khai thác mỏ, tài liệu khoa học; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
galena (lead ore) (formal) — danh từ khoáng vật; galena là quặng chính của chì, có màu xám kim loại và tỉ trọng cao. Đây là khoáng vật sulfide của chì (PbS) dùng trong khai thác chì và đôi khi chứa bạc. Dùng từ formal khi nói về địa chất, khai thác mỏ, tài liệu khoa học; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
