Bản dịch của từ Galena trong tiếng Việt

Galena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galena(Noun)

gəlˈinə
gəlˈinə
01

Một khoáng vật màu xanh lam, xám hoặc đen có vẻ ngoài kim loại, thành phần chính là sulfua chì (PbS). Đây là quặng chính của kim loại chì.

A bluish, grey, or black mineral of metallic appearance, consisting of lead sulphide. It is the chief ore of lead.

一种蓝色、灰色或黑色的金属外观矿物,主要成分为硫化铅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ