Bản dịch của từ Galena trong tiếng Việt

Galena

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galena (Noun)

ɡˈælɪnɐ
ɡəˈɫinə
01

Một khoáng vật màu xám xanh gồm sunfua chì, là quặng chủ yếu dùng để استخراج chì

A bluishgrey mineral made of lead sulfide which is the main ore from which lead is obtained

Ví dụ