Bản dịch của từ Gam trong tiếng Việt

Gam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gam(Noun)

gæm
gæm
01

Một buổi gặp gỡ xã giao hoặc cuộc trò chuyện không chính thức; từ này xuất phát từ thói quen gặp gỡ trao đổi giữa các thủy thủ, đặc biệt là thợ săn cá voi, khi đang ở trên biển.

A social meeting or informal conversation originally one among whalers at sea.

社交聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm cá voi, cá heo nhỏ (porpoise) hoặc cá heo (dolphin) bơi với nhau; cách gọi chung cho đàn các loài động vật biển này khi tụ tập.

A school of whales porpoises or dolphins.

鲸豚群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một từ chỉ chiếc chân (thường dùng để nói về chân phụ nữ), nghĩa gần giống "cẳng chân" hoặc "chân" khi nhấn mạnh vẻ ngoại hình hoặc sự quyến rũ.

A leg especially a womans.

腿,尤其是女性的腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ