Bản dịch của từ Gametophyte trong tiếng Việt
Gametophyte

Gametophyte(Noun)
Trong vòng đời của thực vật có hiện tượng luân phiên thế hệ, gametophyte là pha sinh giao tử (giai đoạn tạo giao tử) thường mang bộ NST đơn bội (haploid). Pha này tạo ra giao tử và sau khi giao tử hợp nhất thành hợp tử (zygote) thì từ đó phát triển thành pha sporophyte. Ở các rêu (bryophytes), pha này là dạng chiếm ưu thế.
In the life cycle of plants with alternating generations the gameteproducing and usually haploid phase producing the zygote from which the sporophyte arises It is the dominant form in bryophytes.
生殖体,植物的配子产生阶段,通常为单倍体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gametophyte (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gametophyte | Gametophytes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gametophyte là một trong hai giai đoạn trong chu kỳ sống của thực vật, bên cạnh giai đoạn sinh dưỡng. Giai đoạn này chịu trách nhiệm sản xuất giao tử (gamet) thông qua quá trình giảm phân. Gametophyte có hai loại chính: gametophyte đực và gametophyte cái. Trong thực vật bậc cao, gametophyte thường có kích thước nhỏ hơn và phát triển bên trong cấu trúc của môi trường mẹ. Việc hiểu rõ về gametophyte giúp giải thích sự phát triển và tuần hoàn của thực vật trong tự nhiên.
Từ "gametophyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "gameto" xuất phát từ "gamos" nghĩa là hôn nhân hoặc sự kết hợp, và "phyte" có nguồn gốc từ "phyton" nghĩa là thực vật. Trong sinh học, gametophyte chỉ giai đoạn sinh sản trong chu trình sống của thực vật có hoa và rêu, nơi tế bào sinh dục (gamete) phát triển. Sự kết hợp giữa cặp từ này phản ánh vai trò của gametophyte trong quá trình sinh sản, từ đó dẫn đến sự phát triển của cá thể mới.
Từ "gametophyte" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến các bài kiểm tra nói và viết khi đề cập đến sinh học thực vật hoặc sinh học tiến hóa. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về chu kỳ sống của thực vật, sự phát triển của nấm và tảo. Tuy hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày, "gametophyte" quan trọng trong bối cảnh học thuật, nơi mà sự hiểu biết về chu trình sinh sản tế bào là cần thiết.
Gametophyte là một trong hai giai đoạn trong chu kỳ sống của thực vật, bên cạnh giai đoạn sinh dưỡng. Giai đoạn này chịu trách nhiệm sản xuất giao tử (gamet) thông qua quá trình giảm phân. Gametophyte có hai loại chính: gametophyte đực và gametophyte cái. Trong thực vật bậc cao, gametophyte thường có kích thước nhỏ hơn và phát triển bên trong cấu trúc của môi trường mẹ. Việc hiểu rõ về gametophyte giúp giải thích sự phát triển và tuần hoàn của thực vật trong tự nhiên.
Từ "gametophyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "gameto" xuất phát từ "gamos" nghĩa là hôn nhân hoặc sự kết hợp, và "phyte" có nguồn gốc từ "phyton" nghĩa là thực vật. Trong sinh học, gametophyte chỉ giai đoạn sinh sản trong chu trình sống của thực vật có hoa và rêu, nơi tế bào sinh dục (gamete) phát triển. Sự kết hợp giữa cặp từ này phản ánh vai trò của gametophyte trong quá trình sinh sản, từ đó dẫn đến sự phát triển của cá thể mới.
Từ "gametophyte" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến các bài kiểm tra nói và viết khi đề cập đến sinh học thực vật hoặc sinh học tiến hóa. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về chu kỳ sống của thực vật, sự phát triển của nấm và tảo. Tuy hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày, "gametophyte" quan trọng trong bối cảnh học thuật, nơi mà sự hiểu biết về chu trình sinh sản tế bào là cần thiết.
