Bản dịch của từ Gaming chair trong tiếng Việt

Gaming chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaming chair(Noun)

ɡˈeɪmɪŋ ʃˈeə
ˈɡeɪmɪŋ ˈtʃɛr
01

Một chiếc ghế lớn được thiết kế để chơi video game một cách thoải mái.

A large chair designed for playing video games comfortably

Ví dụ
02

Thường được trang bị các tính năng công thái học để hỗ trợ tư thế trong những giờ chơi game kéo dài.

Usually equipped with ergonomic features to support posture during extended gaming sessions

Ví dụ
03

Thường có tựa tay và tựa lưng điều chỉnh được để tạo sự thoải mái cá nhân hóa.

Often includes adjustable armrests and backrests for personalized comfort

Ví dụ