Anh - Việt

Bản dịch của từ Garrot trong tiếng Việt

garrot

NounVerb

garrot (Noun)

/gˈæɹət/
/gˈæɹət/
AI

Nghĩa 01

Một thanh gỗ nhỏ hoặc hình trụ gỗ dùng để xiết băng hoặc dây quấn quanh chi, nhằm tạo áp lực ép các động mạch để cầm máu (tương tự garô).

A stick or small wooden cylinder used for tightening a bandage in order to compress the arteries of a limb.

Ví dụ
Bác sĩ đã sử dụng một chiếc garrot để ngăn chặn chảy máu trong tình huống khẩn cấp.The doctor used a garrot to stop the bleeding in the emergency.
Họ không tìm thấy chiếc garrot trong bộ dụng cụ sơ cứu.They did not find a garrot in the first aid kit.

garrot (Verb)

/gˈæɹət/
/gˈæɹət/
AI

Nghĩa 01

Động từ “garrot” (dạng thay thế của “garrote”) có nghĩa là siết cổ, bóp cổ ai bằng dây hoặc vật gì để làm họ ngạt thở; hành động sát hại bằng cách siết cổ.

Alternative form of garrote.

Ví dụ
Họ đã garrot các quan chức tham nhũng trong cuộc biểu tình năm 2022.They garrot the corrupt officials during the protest in 2022.
Cảnh sát đã không garrot ai trong cuộc biểu tình gần đây.The police did not garrot anyone at the recent demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh