Anh - Việt

Bản dịch của từ Garrote trong tiếng Việt

garrote

NounVerb

garrote (Noun)

/gəɹˈoʊt/
/gəɹˈoʊt/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ để siết cổ người cho đến chết hoặc làm ngạt, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại có vòng cổ ở một đầu nối với một đoạn dây, xích hoặc da dùng để siết vào cổ nạn nhân.

a stick with a collar at one end of a length of rope chain or leather used for strangling a person.

Ví dụ
Tội phạm đã sử dụng dây thắt cổ để im lặng nhân chứng trong phiên tòa.The criminal used a garrote to silence the witness during the trial.
Việc sở hữu dây thắt cổ là bất hợp pháp vì nó được coi là vũ khí nguy hiểm.It's illegal to possess a garrote as it is considered a dangerous weapon.

Dạng danh từ của garrote (Noun)

SingularPlural

garrote

garrotes

garrote (Verb)

/gəɹˈoʊt/
/gəɹˈoʊt/
AI

Nghĩa 01

Giết ai đó bằng cách siết cổ họ bằng dụng cụ hoặc dây, tức là làm nghẹt thở cho đến chết.

kill by strangulation with a garrote.

Ví dụ
Anh ấy đã cố gắng nghẹt thở kẻ đối thủ của mình trong cuộc thi.He attempted to garrote his rival during the competition.
Cô ấy chưa bao giờ nghẹt thở ai, thích giải quyết hòa bình hơn.She never garroted anyone, preferring peaceful resolutions instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của garrote (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

garrote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

garroted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

garroted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

garrotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

garroting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh