Bản dịch của từ Gas pipeline trong tiếng Việt
Gas pipeline
Noun [U/C]

Gas pipeline(Noun)
ɡˈæs pˈaɪplaɪn
ˈɡæs ˈpaɪpˌɫaɪn
01
Hệ thống hạ tầng vận chuyển khí đốt tự nhiên qua các quãng đường dài
This infrastructure is used to transport natural gas over long distances.
基础设施用于长距离输送天然气。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mạng lưới gồm các đường ống phân phối khí khắp một khu vực hoặc cơ sở.
A network consisting of gas distribution pipelines covering an entire area or facility.
这是一套覆盖整个区域或设施的气体输送管网。
Ví dụ
