Bản dịch của từ Gas pipeline trong tiếng Việt

Gas pipeline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gas pipeline(Noun)

ɡˈæs pˈaɪplaɪn
ˈɡæs ˈpaɪpˌɫaɪn
01

Hệ thống hạ tầng vận chuyển khí đốt tự nhiên qua các quãng đường dài

This infrastructure is used to transport natural gas over long distances.

基础设施用于长距离输送天然气。

Ví dụ
02

Hệ thống ống dẫn khí hoặc ống để chuyển khí từ nơi này sang nơi khác

A pipeline or piping system used to transport gas from one place to another.

用来输送气体的管道或管道系统,从一个地点输送到另一个地点

Ví dụ
03

Một mạng lưới gồm các đường ống phân phối khí khắp một khu vực hoặc cơ sở.

A network consisting of gas distribution pipelines covering an entire area or facility.

这是一套覆盖整个区域或设施的气体输送管网。

Ví dụ