Bản dịch của từ Gather round trong tiếng Việt

Gather round

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gather round(Phrase)

ɡˈeɪðɐ rˈaʊnd
ˈɡæðɝ ˈraʊnd
01

Gọi mọi người đến quây quần lại

To call people to gather around

Ví dụ
02

Tập hợp hoặc sắp xếp theo hình tròn

To assemble or gather in a circular formation

Ví dụ
03

Tập hợp lại thành một nhóm vì một mục đích hoặc sự kiện nào đó.

To come together in a group for a purpose or event

Ví dụ