Bản dịch của từ Gave something your best shot trong tiếng Việt

Gave something your best shot

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gave something your best shot(Verb)

ɡˈeɪv sˈʌmθɨŋ jˈɔɹ bˈɛst ʃˈɑt
ɡˈeɪv sˈʌmθɨŋ jˈɔɹ bˈɛst ʃˈɑt
01

Cố gắng thực hiện điều gì đó

Try to do something

努力去做某事

Ví dụ
02

Hết mình vì mục tiêu

Put your heart into it to achieve a goal.

全力以赴去实现一个目标

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức trong một tình huống cụ thể

Do your best in a specific situation.

尽最大努力应对特定情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh