gave something your best shot
Verb
gave something your best shot (Verb)
/ɡˈeɪv sˈʌmθɨŋ jˈɔɹ bˈɛst ʃˈɑt/
/ɡˈeɪv sˈʌmθɨŋ jˈɔɹ bˈɛst ʃˈɑt/
AI
Ví dụ
Tôi đã cố gắng hết sức khi tình nguyện mùa hè năm ngoái ở New York.I gave my best shot at volunteering last summer in New York.
Cô ấy đã không cố gắng hết sức trong dự án phục vụ cộng đồng.She didn't give her best shot during the community service project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đã cố gắng hết sức trong dự án phục vụ cộng đồng.I gave something my best shot at the community service project.
Cô ấy đã không cố gắng hết sức trong sự kiện từ thiện.She didn't give something her best shot during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
làm tốt nhất trong một tình huống cụ thể
to do one's best in a particular situation
Ví dụ
Tôi đã cố gắng hết sức trong dự án phục vụ cộng đồng năm ngoái.I gave my best shot during the community service project last year.
Cô ấy đã không cố gắng hết sức trong sự kiện từ thiện tháng trước.She didn't give her best shot in the charity event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "gave something your best shot" có nghĩa là đã cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, thường trong bối cảnh thử nghiệm hoặc thi đấu. Cụm từ này xuất phát từ tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh, mặc dù ý nghĩa tương tự có thể được diễn đạt bằng các cụm từ khác như "give it your all". Trong cả hai biến thể, cách sử dụng đều mang tính khích lệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực.