Bản dịch của từ Gay friendly trong tiếng Việt

Gay friendly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gay friendly(Adjective)

ɡˈeɪfɹˌɛndli
ɡˈeɪfɹˌɛndli
01

Thái độ hoặc dịch vụ thể hiện sự tôn trọng, công bằng và quan tâm đến người đồng tính, đặc biệt là khi tạo ra hoặc cung cấp các dịch vụ, không gian phù hợp và an toàn cho họ.

Showing respect and consideration for gay people, especially by creating or providing services which meet their needs.

对同性恋者表示尊重和关心的服务或态度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gay friendly(Noun)

ɡˈeɪfɹˌɛndli
ɡˈeɪfɹˌɛndli
01

Người ủng hộ hoặc chấp nhận người đồng tính; người có thái độ thân thiện, tôn trọng và ủng hộ quyền lợi của người đồng tính.

A person who is supportive or accepting of gay people.

支持同性恋者的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh