Bản dịch của từ Gear shifter trong tiếng Việt

Gear shifter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gear shifter(Noun)

ɡˈiə ʃˈɪftɐ
ˈɡɪr ˈʃɪftɝ
01

Một người hoặc một vật thay đổi hướng đi hoặc lộ trình của một cái gì đó.

A person or thing that alters the direction or course of something

有人或某物改变了方向或路线。

Ví dụ
02

Cơ chế cho phép người lái xe chuyển đổi giữa các tỷ số truyền.

The mechanism that enables a driver to switch between gear ratios

该机制允许驾驶员在不同的传动比之间切换。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để chuyển số trong xe cộ.

A device used for changing gears in a vehicle

这是一种在车辆中用来转换数字的设备。

Ví dụ