Bản dịch của từ Gear toward trong tiếng Việt
Gear toward
Verb

Gear toward(Verb)
ɡˈɪɹ təwˈɔɹd
ɡˈɪɹ təwˈɔɹd
Ví dụ
02
Để tập trung tài nguyên hoặc nỗ lực vào một lĩnh vực cụ thể.
To focus resources or effort on a particular area.
Ví dụ
Gear toward

Để tập trung tài nguyên hoặc nỗ lực vào một lĩnh vực cụ thể.
To focus resources or effort on a particular area.