Bản dịch của từ Gearing trong tiếng Việt

Gearing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gearing(Verb)

gˈiɹɪŋ
gˈɪɹɪŋ
01

Điều chỉnh hoặc thích nghi một thứ gì đó để phù hợp với một mục đích, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể.

To adjust or adapt something to suit a particular purpose or situation.

调整以适应特定目的或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gearing(Noun)

ˈɡɪ.rɪŋ
ˈɡɪ.rɪŋ
01

Hệ thống bánh răng hoặc cơ cấu truyền động dùng để truyền chuyển động và thay đổi tốc độ/ lực giữa các bộ phận máy.

A system of gears or machinery for transmitting motion.

传动系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ