Bản dịch của từ Gelignite trong tiếng Việt
Gelignite

Gelignite (Noun)
Một loại chất nổ mạnh, được làm từ hỗn hợp gel gồm nitroglycerin và nitrocellulose, thường trộn với bột gỗ và muối nitrate (natri hoặc kali); được dùng chủ yếu để phá đá trong khai thác mỏ hoặc xây dựng.
A high explosive made from a gel of nitroglycerine and nitrocellulose in a base of wood pulp and sodium or potassium nitrate used particularly for rockblasting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gelignite là một chất nổ mạnh, được phát minh vào cuối thế kỷ 19, chủ yếu bao gồm nitroglycerin và chất độn, thường là bột gỗ hoặc đất sét. Gelignite được sử dụng chủ yếu trong xây dựng, khai thác mỏ và trong các ứng dụng quân sự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
Gelignite là một chất nổ mạnh, được phát minh vào cuối thế kỷ 19, chủ yếu bao gồm nitroglycerin và chất độn, thường là bột gỗ hoặc đất sét. Gelignite được sử dụng chủ yếu trong xây dựng, khai thác mỏ và trong các ứng dụng quân sự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
