Bản dịch của từ Gender awareness training trong tiếng Việt

Gender awareness training

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender awareness training(Phrase)

ɡˈɛndɐ ˈɔːwˌeənəs trˈeɪnɪŋ
ˈɡɛndɝ ˈɑwɛrnəs ˈtreɪnɪŋ
01

Chương trình đào tạo nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề giới và thúc đẩy sự hiểu biết về các chủ đề liên quan đến giới.

Training designed to increase awareness of gender issues and promote understanding of genderrelated topics

Ví dụ
02

Các chương trình giáo dục mọi người về tác động của giới tính trong xã hội và sự tương tác tại nơi làm việc.

Programs that educate individuals about the impact of gender in society and workplace dynamics

Ví dụ
03

Các hội thảo hoặc khóa học nhằm giải quyết thiên kiến và thúc đẩy sự bao trùm về giới.

Workshops or courses aimed at addressing bias and fostering inclusivity regarding gender

Ví dụ