Bản dịch của từ General schedule trong tiếng Việt

General schedule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General schedule (Noun)

dʒˈɛnɚəl skˈɛdʒʊl
dʒˈɛnɚəl skˈɛdʒʊl
01

Kế hoạch phác thảo một tập hợp các nhiệm vụ hoặc sự kiện được tổ chức theo thời gian.

A plan that outlines a set of tasks or events organized by time.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khung tiêu chuẩn hoặc tập hợp các quy tắc để quản lý hoạt động trong một bối cảnh hoặc tổ chức cụ thể.

A standard framework or set of rules for managing operations within a specific context or organization.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thời gian biểu hoặc chương trình chi tiết khi các hoạt động cụ thể sẽ diễn ra.

A timetable or program that details when specific activities will take place.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng General schedule cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with General schedule

Không có idiom phù hợp