Bản dịch của từ General well-being trong tiếng Việt

General well-being

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General well-being(Noun)

dʒˈɛnərəl wˈɛlbeɪɪŋ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈwɛɫˈbiɪŋ
01

Trạng thái chung là thoải mái và khỏe mạnh trong xã hội hoặc môi trường

A general state of being comfortable and healthy in society or an environment

Ví dụ
02

Tình trạng thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc

The condition of being comfortable healthy or happy

Ví dụ
03

Tình trạng sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của một người hoặc một nhóm

The overall state of health and happiness of a person or group

Ví dụ