Bản dịch của từ Genesis trong tiếng Việt

Genesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genesis(Noun)

dʒˈɛnɪsˌɪs
ˈdʒɛnəsɪs
01

Sự hình thành một nguồn gốc

A coming into being an origin

Ví dụ
02

Cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh kể về sự sáng thế của thế giới và sự khởi đầu của Israel

The first book of the Bible which accounts for the creation of the world and the beginnings of Israel

Ví dụ
03

Nguồn gốc hoặc cách hình thành của một điều gì đó

The origin or mode of formation of something

Ví dụ

Họ từ