Bản dịch của từ Genius trong tiếng Việt

Genius

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genius(Noun)

gˈiːniəs
ˈdʒiniəs
01

Một khả năng hoặc năng khiếu tự nhiên

A natural ability or aptitude

Ví dụ
02

Một người có trí thông minh hoặc tài năng đặc biệt

A person who is exceptionally intelligent or talented

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc ý tưởng rất thông minh

A very clever device or idea

Ví dụ

Genius(Adjective)

gˈiːniəs
ˈdʒiniəs
01

Một người có trí thông minh hoặc tài năng đặc biệt

Extremely intelligent or creative

Ví dụ