Bản dịch của từ Gentle occasion trong tiếng Việt
Gentle occasion
Noun [U/C]

Gentle occasion(Noun)
ʒˈɛntəl əkˈeɪʒən
ˈɡɛntəɫ əˈkeɪʒən
01
Một sự kiện hoặc hiện tượng cụ thể
A particular event or occurrence
Ví dụ
Ví dụ
03
Cơ hội để làm điều gì đó đặc biệt
An opportunity to do something special
Ví dụ
