Bản dịch của từ Gentle occasion trong tiếng Việt

Gentle occasion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle occasion(Noun)

ʒˈɛntəl əkˈeɪʒən
ˈɡɛntəɫ əˈkeɪʒən
01

Một sự kiện hoặc hiện tượng cụ thể

A particular event or occurrence

Ví dụ
02

Thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

A favorable time or situation for something to happen or be done

Ví dụ
03

Cơ hội để làm điều gì đó đặc biệt

An opportunity to do something special

Ví dụ