Bản dịch của từ Gentle slope trong tiếng Việt

Gentle slope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle slope(Noun)

ʒˈɛntəl slˈəʊp
ˈɡɛntəɫ ˈsɫoʊp
01

Sự tăng nhẹ hoặc thay đổi nhỏ về mức độ hoặc cấp độ

A slight or subtle increase or change in intensity or level

轻微的提升或微小的变化

Ví dụ
02

Một độ dốc nhẹ hoặc từ từ tăng lên trên bề mặt hoặc địa hình

A gentle incline or elevation on the surface or terrain.

坡度或高度的缓慢变化,通常指地面或地形上的逐渐升高或降低

Ví dụ
03

Dốc nhẹ, dễ đi hoặc leo lên

It's a gentle slope that's easy to walk or climb.

坡度不陡,容易行走或攀爬的斜坡

Ví dụ