ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gentle slope
Sự tăng nhẹ hoặc thay đổi nhỏ về mức độ hoặc cấp độ
A slight or subtle increase or change in intensity or level
轻微的提升或微小的变化
Một độ dốc nhẹ hoặc từ từ tăng lên trên bề mặt hoặc địa hình
A gentle incline or elevation on the surface or terrain.
坡度或高度的缓慢变化,通常指地面或地形上的逐渐升高或降低
Dốc nhẹ, dễ đi hoặc leo lên
It's a gentle slope that's easy to walk or climb.
坡度不陡,容易行走或攀爬的斜坡