Bản dịch của từ Gentle steps trong tiếng Việt

Gentle steps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle steps(Noun)

ʒˈɛntəl stˈɛps
ˈɡɛntəɫ ˈstɛps
01

Một cách tiếp cận từ từ hoặc nhẹ nhàng đối với một tình huống hoặc nhiệm vụ.

A gradual or mild approach to a situation or task

Ví dụ
02

Một cách cư xử nhẹ nhàng, tránh sự thô bạo hoặc mạnh mẽ.

A manner that avoids harshness or force

Ví dụ
03

Một cách đi hoặc di chuyển nhẹ nhàng hoặc mềm mại.

A light or soft manner of walking or moving

Ví dụ