Bản dịch của từ Genuflect trong tiếng Việt
Genuflect

Genuflect (Verb)
Many people genuflect before entering St. Patrick's Cathedral in New York.
Nhiều người quỳ gối trước khi vào Nhà thờ St. Patrick ở New York.
She does not genuflect when visiting her local church on Sundays.
Cô ấy không quỳ gối khi đến nhà thờ địa phương vào Chủ nhật.
Do you genuflect when you visit historic sites in Washington, D.C.?
Bạn có quỳ gối khi thăm các di tích lịch sử ở Washington, D.C. không?
Họ từ
Từ "genuflect" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "genuflectere", có nghĩa là "quỳ gối". Trong tiếng Anh, nó chỉ hành động quỳ gối như một biểu tượng của sự tôn kính, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "genuflect" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, khuynh hướng sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh tôn giáo và không có biến thể nào đáng kể giữa hai nền văn hóa này.
Từ "genuflect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "genuflectere", trong đó "genu" có nghĩa là "đầu gối" và "flectere" có nghĩa là "bẻ cong". Lịch sử từ này gắn liền với các nghi lễ tôn giáo, nơi việc cúi thấp đầu gối thể hiện lòng tôn kính hoặc sự phục tùng. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ liên quan đến hành động thể chất mà còn mang một chiều sâu văn hóa, phản ánh sự tôn trọng đối với người khác hay các giá trị tinh thần.
Từ "genuflect" (quỳ gối) có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi mà ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thường được ưa chuộng. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong bài đọc hoặc bài viết về tôn giáo hoặc văn hóa, trong bối cảnh diễn tả hành động thể hiện sự tôn kính. Thêm vào đó, "genuflect" cũng được sử dụng trong các tình huống văn học hoặc triết học để khắc họa hành vi phục tùng hoặc kính trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp