Bản dịch của từ Genuine sports trong tiếng Việt

Genuine sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genuine sports(Noun)

dʒˈɛnjuːˌiːn spˈɔːts
ˈdʒɛnjuˌin ˈspɔrts
01

Một kiểu người được xem là chân thực hoặc đích thực.

A type of person considered to be true or real

Ví dụ
02

Một từ dùng để mô tả tính xác thực của một vật thể hoặc chất lượng của nó.

A word used to describe the authenticity of an object or its quality

Ví dụ
03

Một người chân thật và thành tâm trong ý định của mình.

A person who is honest and sincere in their intentions

Ví dụ