Bản dịch của từ Geodesy trong tiếng Việt
Geodesy
Noun [U/C]

Geodesy(Noun)
dʒˈɛəʊdəsi
ˈdʒiədəsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Nghiên cứu các đặc tính hình học của Trái Đất và môi trường tự nhiên của nó
Research the geometric features of the Earth and its physical environment.
地球及其物理环境的几何性质研究
Ví dụ
