Bản dịch của từ Geranium trong tiếng Việt
Geranium

Geranium (Noun)
Một loại cây thân thảo hoặc bụi nhỏ thuộc chi Geranium, thường gọi là hoa phong lữ (hoặc hoa bỉ ngạn trong một số vùng). Hoa geranium có quả dài và hẹp, hình dạng giống mỏ sếu (crane). Đây là cây cảnh phổ biến trong vườn và chậu.
A herbaceous plant or small shrub of a genus that comprises the cranesbills and their relatives Geraniums bear a long narrow fruit that is said to be shaped like the bill of a crane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "geranium" (cây phong lữ) đề cập đến một chi thực vật trong họ Thục quỳ (Geraniaceae), bao gồm nhiều loài hoa đa dạng, thường được trồng làm cảnh. Tại Anh và Mỹ, "geranium" thường chỉ cây phong lữ hoa lớn (Pelargonium), còn cây phong lữ thật (Geranium) thường được gọi là "hardy geranium" ở Mỹ. Trong phát âm, "geranium" có thể hơi khác biệt giữa hai phương ngữ, nhưng nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên, liên quan đến sự phát triển trong làm vườn và trang trí.
Từ "geranium" (cây phong lữ) đề cập đến một chi thực vật trong họ Thục quỳ (Geraniaceae), bao gồm nhiều loài hoa đa dạng, thường được trồng làm cảnh. Tại Anh và Mỹ, "geranium" thường chỉ cây phong lữ hoa lớn (Pelargonium), còn cây phong lữ thật (Geranium) thường được gọi là "hardy geranium" ở Mỹ. Trong phát âm, "geranium" có thể hơi khác biệt giữa hai phương ngữ, nhưng nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên, liên quan đến sự phát triển trong làm vườn và trang trí.
