Bản dịch của từ Get a taste of your own medicine trong tiếng Việt

Get a taste of your own medicine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a taste of your own medicine(Phrase)

ɡˈɛt ə tˈeɪst ˈʌv jˈɔɹ ˈoʊn mˈɛdəsən
ɡˈɛt ə tˈeɪst ˈʌv jˈɔɹ ˈoʊn mˈɛdəsən
01

Gặp phải trải nghiệm tiêu cực giống hệt như người khác, đặc biệt là sau khi hành xử không tốt với họ.

Sharing the same negative experience as others, especially after mistreating them.

我曾有过和别人一样的不愉快经历,尤其是在对他们态度不好之后。

Ví dụ
02

Trải qua chính những điều khó chịu mà mình đã gây ra cho người khác.

Experiencing an uncomfortable situation is similar to how it feels when you've caused discomfort to someone else.

亲身经历一下自己曾经带给别人的那份不快。

Ví dụ
03

Dùng để chỉ ra rằng ai đó đang phải chịu hậu quả của hành động của chính mình.

It is used to indicate that someone is facing the consequences of their own actions.

用来表达某人正面临自己行为的后果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh