Bản dịch của từ Get backlash trong tiếng Việt

Get backlash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get backlash(Phrase)

ɡˈɛt bˈæklæʃ
ˈɡɛt ˈbæˌkɫæʃ
01

Đối mặt với sự phản kháng hoặc phản ứng không tích cực trong các tình huống xã hội

Encounter resistance or adverse reactions in social situations

在社交场合中遇到抵抗或反对的反应

Ví dụ
02

Bị chỉ trích hoặc phản đối từ một nhóm người vì hành động hoặc quyết định của bản thân

To face criticism or strong reactions from a group of people because of an individual's action or decision

因为某人的行为或决定而遭到一群人的批评或反对

Ví dụ
03

Đối mặt với phản ứng tiêu cực sau một sự kiện hoặc công bố nào đó

Facing negative reactions after a certain event or announcement.

面对某个事件或公告后出现的负面反应

Ví dụ