Bản dịch của từ Get in on the act trong tiếng Việt

Get in on the act

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get in on the act(Phrase)

ɡˈɛt ɨn ˈɑn ðɨ ˈækt
ɡˈɛt ɨn ˈɑn ðɨ ˈækt
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt sau khi nó đã bắt đầu và đã trở nên phổ biến hoặc thành công.

Join in an activity or situation, especially after it has already started and gained fame or success.

加入某项活动或特定场合,特别是在它开始并且已经变得有名或取得成功之后。

Ví dụ
02

Tham gia vào việc gì đó đã bắt đầu hoặc đang diễn ra để cùng nhau thực hiện.

Joining others in doing something that has happened or is happening.

加入到正在进行的事情中去,共同参与或享受已经在进行中的活动或提供的服务。

Ví dụ
03

Tham gia vào một sự kiện hoặc tình huống, thường để nhận được lợi ích hoặc sự công nhận.

Participate in an event or situation, usually to gain benefits or recognition.

参与某个活动或情况,通常是为了获得利益或认可。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh