Bản dịch của từ Get into an accident trong tiếng Việt

Get into an accident

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get into an accident(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪntəʊ ˈæn ˈæksɪdənt
ˈɡɛt ˈɪntoʊ ˈan ˈæksədənt
01

Để bị dính líu vào một sự kiện hoặc sự cố không mong muốn

To become involved in an unwanted event or incident

Ví dụ
02

Gặp tai nạn, thường dẫn đến hư hại hoặc thương tích.

To have an accident typically resulting in damage or injury

Ví dụ
03

Gặp phải một tình huống dẫn đến hậu quả xấu

To encounter a situation that leads to a negative consequence

Ví dụ