Bản dịch của từ Get rest trong tiếng Việt
Get rest
Phrase

Get rest(Phrase)
ɡˈɛt rˈɛst
ˈɡɛt ˈrɛst
02
Tạm thời ngừng làm việc để phục hồi sau khi mệt mỏi hoặc căng thẳng
To cease work temporarily to recover from fatigue or stress
Ví dụ
Get rest

Tạm thời ngừng làm việc để phục hồi sau khi mệt mỏi hoặc căng thẳng
To cease work temporarily to recover from fatigue or stress