Bản dịch của từ Get right up somebody's nose trong tiếng Việt

Get right up somebody's nose

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get right up somebody's nose(Idiom)

01

Làm phiền hoặc khó chịu ai đó.

To irritate or annoy someone.

凑到某人鼻尖前 - 用行为或言语使某人感到烦恼、不耐或困扰

Ví dụ
02

Xâm phạm không gian hoặc sự riêng tư của ai đó.

To intrude upon someone's personal space or privacy.

凑到某人鼻尖 - 侵犯或打扰他人的私人空间或隐私

Ví dụ
03

Kích thích cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ trong ai đó.

To provoke strong negative feelings in someone.

凑到某人鼻尖前 - 激起某人的强烈负面情绪

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh