Bản dịch của từ Get stuck into trong tiếng Việt
Get stuck into
Phrase

Get stuck into(Phrase)
ɡˈɛt stˈʌk ˈɪntəʊ
ˈɡɛt ˈstək ˈɪntoʊ
02
Cống hiến hết mình cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động
To dedicate oneself enthusiastically to a task or activity
全神贯注地投入 - 投入到某项任务或活动中,并全身心投入其中
Ví dụ
