Bản dịch của từ Get the sack trong tiếng Việt

Get the sack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get the sack(Phrase)

ɡˈɛt ðə sˈæk
ɡˈɛt ðə sˈæk
01

Bị loại ra khỏi hoàn cảnh hoặc nhóm

Being turned down or excluded from a situation or group.

被拒绝或被排除在某个情境或团体之外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị sa thải khỏi công việc; bị đuổi việc

To get fired from a job

被解雇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để nhận được câu trả lời tiêu cực trong một hoàn cảnh, đặc biệt là liên quan đến một đề xuất hoặc gợi ý.

Receiving negative feedback in a given context, especially regarding a suggestion or proposal.

在某些情境下,尤其是涉及到提议或建议时,收到了负面反馈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh