Anh - Việt
get the sack
Phrase
get the sack (Phrase)
/ɡˈɛt ðə sˈæk/
/ɡˈɛt ðə sˈæk/
AI
Nghĩa 01
được sa thải khỏi một công việc; bị đuổi việc.
to be dismissed from a job; to be fired.
Ví dụ
John bị sa thải vì thường xuyên đến muộn làm.John got the sack for being late to work repeatedly.
Nhiều công nhân không muốn bị sa thải năm nay.Many workers do not want to get the sack this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "get the sack" trong tiếng Anh có nghĩa là bị sa thải khỏi công việc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức và thường mang tính chất tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng phổ biến và có thể được nghe trong các phương tiện truyền thông. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể sử dụng các cụm từ tương đương như "get fired". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phong cách giao tiếp.