Bản dịch của từ Giddy trong tiếng Việt
Giddy

Giddy(Adjective)
Dạng tính từ của Giddy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Giddy Giddy | Giddier Giddier | Giddiest Khó tìm nhất |
Giddy(Verb)
Làm cho (ai đó) phấn khích đến mức mất phương hướng.
Make someone feel excited to the point of disorientation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "giddy" trong tiếng Anh mô tả trạng thái phấn khởi, dễ bị nhầm lẫn hoặc chóng mặt, thường do sự hưng phấn hoặc mệt mỏi gây ra. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự, song trong nói chuyện hàng ngày, bản gốc Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hình thức biến thể khác như "giddiness" để chỉ cảm giác hoặc trạng thái này. Từ "giddy" có thể mang nghĩa tích cực liên quan đến sự vui vẻ hoặc tiêu cực hơn trong bối cảnh thể chất.
Từ "giddy" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "gidi" và có liên quan đến việc cảm thấy quay cuồng hoặc không vững. Căn bản từ Latin "giddus" mang nghĩa là chóng mặt, đã phát triển qua thời gian để thể hiện cảm xúc hào hứng, vui vẻ trong trạng thái bất ổn. Ngày nay, "giddy" thường được dùng để chỉ sự phấn khích quá mức hoặc sự dễ dãi trong cảm xúc, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với trạng thái tâm trí không vững.
Từ "giddy" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà phong cách trang trọng và độc đáo được ưa chuộng hơn. Trong phần đọc và nghe, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc trạng thái, như niềm vui hoặc sự phấn khích. Ngoài ra, "giddy" thường được sử dụng trong văn nội tâm hoặc văn mô tả cảm xúc con người, thường thể hiện sự vui vẻ, phấn chấn.
Họ từ
Từ "giddy" trong tiếng Anh mô tả trạng thái phấn khởi, dễ bị nhầm lẫn hoặc chóng mặt, thường do sự hưng phấn hoặc mệt mỏi gây ra. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự, song trong nói chuyện hàng ngày, bản gốc Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hình thức biến thể khác như "giddiness" để chỉ cảm giác hoặc trạng thái này. Từ "giddy" có thể mang nghĩa tích cực liên quan đến sự vui vẻ hoặc tiêu cực hơn trong bối cảnh thể chất.
Từ "giddy" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "gidi" và có liên quan đến việc cảm thấy quay cuồng hoặc không vững. Căn bản từ Latin "giddus" mang nghĩa là chóng mặt, đã phát triển qua thời gian để thể hiện cảm xúc hào hứng, vui vẻ trong trạng thái bất ổn. Ngày nay, "giddy" thường được dùng để chỉ sự phấn khích quá mức hoặc sự dễ dãi trong cảm xúc, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với trạng thái tâm trí không vững.
Từ "giddy" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà phong cách trang trọng và độc đáo được ưa chuộng hơn. Trong phần đọc và nghe, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc trạng thái, như niềm vui hoặc sự phấn khích. Ngoài ra, "giddy" thường được sử dụng trong văn nội tâm hoặc văn mô tả cảm xúc con người, thường thể hiện sự vui vẻ, phấn chấn.
