Bản dịch của từ Gift receipt trong tiếng Việt
Gift receipt
Noun [U/C]

Gift receipt(Noun)
ɡˈɪft rɪsˈiːpt
ˈɡɪft rɪˈsipt
Ví dụ
02
Biên lai của một giao dịch mua quà tặng đã sử dụng để trả lại hoặc đổi hàng
A record of the transaction involving the purchase of a gift used for returning or exchanging items.
这份交易记录涉及购买礼品,用于退货或换货的操作。
Ví dụ
03
Hóa đơn được phát hành cho món quà thường không hiển thị giá trị trên đó.
An invoice issued for a gift usually doesn't show the price.
礼物的收据通常不会显示价格,常被作为赠品开具。
Ví dụ
