Bản dịch của từ Gino trong tiếng Việt

Gino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gino(Noun)

dʒˈinoʊ
dʒˈinoʊ
01

(từ lóng, mang tính miệt thị) Chỉ một người gốc vùng Địa Trung Hải (đặc biệt là người Ý) theo khuôn mẫu khinh miệt — bị coi là nông cạn, vật chất, thích trưng diện và sống vật chất.

(US, Canada, slang, derogatory) A person of Mediterranean (especially Italian) descent, stereotypically regarded as shallow and materialistic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh