Bản dịch của từ Give a cold shoulder trong tiếng Việt
Give a cold shoulder

Give a cold shoulder(Idiom)
Cho thấy ai đó rằng bạn không thân thiện với họ
It seems like you're not very friendly towards them.
看来你对他们不够友善。
Đối xử với ai đó một cách hờ hững hoặc không thân thiện
Being unfriendly or ignoring someone
对某人冷漠或者不理睬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give a cold shoulder" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động từ chối hoặc tỏ thái độ lạnh nhạt đối với ai đó, thường là trong bối cảnh xã hội. Cụm từ này mang một sắc thái tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm hoặc bài xích. Khác với những thành ngữ tương tự trong tiếng Việt, cụm từ này không mang tính hình ảnh rõ nét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
Cụm từ "give a cold shoulder" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động từ chối hoặc tỏ thái độ lạnh nhạt đối với ai đó, thường là trong bối cảnh xã hội. Cụm từ này mang một sắc thái tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm hoặc bài xích. Khác với những thành ngữ tương tự trong tiếng Việt, cụm từ này không mang tính hình ảnh rõ nét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
