Bản dịch của từ Give a cold shoulder trong tiếng Việt

Give a cold shoulder

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a cold shoulder(Idiom)

01

Phớt lờ ai đó một cách cố ý thô lỗ

To intentionally ignore someone in a rude manner

故意以粗鲁的方式对某人置之不理

Ví dụ
02

Bộc lộ rằng bạn không thân thiện với ai đó

It seems like you're not very friendly to them.

显示出你对他们不够友好。

Ví dụ
03

Đối xử với ai đó một cách hững hờ hoặc thiếu thân thiện

To treat someone in an unfriendly manner or to ignore them

对某人不友好或漠不关心

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh