Bản dịch của từ Give a presentation trong tiếng Việt

Give a presentation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a presentation(Verb)

ɡˈɪv ə pɹˌɛzəntˈeɪʃən
ɡˈɪv ə pɹˌɛzəntˈeɪʃən
01

Trình bày thông tin một cách trang trọng trước khán giả.

To present information to an audience in a formal manner.

用正式的方式向某人介绍信息。

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc đề nghị điều gì đó, thường trong một bối cảnh chính thức.

To offer or present something, usually in a formal context.

为了提供或提出某些东西,通常是在正式的场合中。

Ví dụ
03

Trình bày một cách trang trọng trước khán giả

Give a formal presentation to an audience.

在公众面前正式地做一场陈述

Ví dụ
04

Để mở đầu một chủ đề hoặc ý tưởng cho cuộc thảo luận

Introduce a topic or idea for discussion.

引入话题或讨论的主题

Ví dụ
05

cung cấp hoặc trao cho ai đó thứ gì đó

To give or provide something to someone

赠与或提供某物给某人

Ví dụ

Give a presentation(Noun)

ɡˈɪv ə pɹˌɛzəntˈeɪʃən
ɡˈɪv ə pɹˌɛzəntˈeɪʃən
01

Hành động trình bày điều gì đó

To give a presentation on something

展示某物的行为

Ví dụ
02

Một bài phát biểu trang trọng dành cho khán giả

An official speech in front of an audience

一场面对观众的正式演讲

Ví dụ
03

Một hình thức trình bày thông tin hoặc ý tưởng

The expression of information or ideas

信息或想法的表达

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh