Bản dịch của từ Give a reason trong tiếng Việt

Give a reason

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a reason(Phrase)

ɡˈɪv ˈɑː rˈiːzən
ˈɡɪv ˈɑ ˈrisən
01

Để cung cấp động cơ hoặc nguyên nhân cho một hành động hoặc sự kiện

To provide a motive or cause for an action or event

Ví dụ
02

Để đưa ra lời giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó

To offer an explanation or justification for something

Ví dụ
03

Để nêu lý do tại sao một điều gì đó xảy ra hoặc tại sao ai đó đã làm điều gì đó

To state why something happened or why someone did something

Ví dụ