ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Give money
Để quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính
To donate or offer financial support
Cung cấp tiền hoặc tiền tệ để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc như một món quà
To provide funds or currency in exchange for goods services or as a gift
Cấp một khoản tiền cho ai đó
To grant a sum of money to someone