Bản dịch của từ Give money trong tiếng Việt

Give money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give money(Phrase)

ɡˈɪv mˈəʊni
ˈɡɪv ˈməni
01

Để quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính

To donate or offer financial support

Ví dụ
02

Cung cấp tiền hoặc tiền tệ để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc như một món quà

To provide funds or currency in exchange for goods services or as a gift

Ví dụ
03

Cấp một khoản tiền cho ai đó

To grant a sum of money to someone

Ví dụ