Bản dịch của từ Give somebody a big hand trong tiếng Việt

Give somebody a big hand

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody a big hand(Idiom)

01

Vỗ tay nhiệt liệt hoặc hoan nghênh ai đó một cách hào hứng

Warmly welcome someone

热烈鼓掌为某人喝彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để ủng hộ ai đó, thường bằng cách thể hiện sự đánh giá cao một cách công khai

Typically supporting someone by publicly expressing appreciation

公开表达对某人的支持,通常是表达感谢或赞赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để khích lệ hoặc công nhận ai đó

Provide encouragement or recognition to someone

给予某人鼓励或认可

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa