Bản dịch của từ Give somebody food for thought trong tiếng Việt

Give somebody food for thought

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody food for thought(Phrase)

ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi fˈud fˈɔɹ θˈɔt
ɡˈɪv sˈʌmbˌɑdi fˈud fˈɔɹ θˈɔt
01

Làm cho ai đó phải suy nghĩ về điều gì đó

To give someone something to think about

给某人一些值得深思的东西

Ví dụ
02

Kích thích suy nghĩ hoặc sự tự vấn sâu sắc hơn

Stimulate reflection or contemplation

引发深思或反思

Ví dụ
03

Đưa ra một ý tưởng hoặc khái niệm kích thích

To stimulate an idea or concept

用以激发灵感的想法或概念

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh