Bản dịch của từ Giveaway trong tiếng Việt
Giveaway

Giveaway(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường dùng để mô tả việc vô tình làm lộ thông tin hoặc dấu hiệu cho người khác biết điều gì đó; nói/tiết lộ không cố ý khiến bí mật bị bại lộ.
Inadvertently revealing something.
不小心泄露某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giveaway(Noun)
Một chi tiết hoặc dấu hiệu vô tình làm lộ ra điều gì đó (một bí mật, ý định, hoặc thông tin) mà người nói/ người làm không chủ ý tiết lộ.
A thing that makes an inadvertent revelation.
无意的泄露
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một món đồ được tặng miễn phí, thường dùng để quảng bá sản phẩm, thương hiệu hoặc khuyến khích khách hàng (ví dụ: quà tặng trong chương trình khuyến mãi, sample miễn phí).
A thing that is given free often for promotional purposes.
免费赠品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "giveaway" có nghĩa là món quà hoặc vật phẩm miễn phí được tặng cho mọi người, thường nhằm mục đích quảng cáo hoặc tăng cường sự chú ý đến một sản phẩm hoặc thương hiệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "giveaway" chủ yếu được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc chương trình tặng quà. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ những sự kiện tương tự, nhưng thường ít phổ biến hơn. Cách phát âm có phần giống nhau, nhưng từng vùng có thể có sắc thái ngữ điệu riêng.
Từ "giveaway" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "give" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "giefan", có nghĩa là "cho". Tiền tố "away" diễn tả hành động hướng ra bên ngoài, xa hơn. Ngữ nghĩa hiện tại của "giveaway", chỉ sự tặng vật miễn phí hoặc phần thưởng, phản ánh rõ ràng việc "cho" ở một quy mô rộng rãi hơn, nhằm mục đích quảng bá hay thu hút sự chú ý trong thương mại và truyền thông.
Từ "giveaway" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các sự kiện, chương trình khuyến mãi hoặc các đãi ngộ. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiếp thị và truyền thông xã hội, đặc biệt liên quan đến chiến dịch quảng bá sản phẩm. Từ này gợi ý hành động của việc tặng đồ vật hoặc dịch vụ miễn phí nhằm thu hút sự chú ý hoặc tăng cường sự tương tác.
Họ từ
Từ "giveaway" có nghĩa là món quà hoặc vật phẩm miễn phí được tặng cho mọi người, thường nhằm mục đích quảng cáo hoặc tăng cường sự chú ý đến một sản phẩm hoặc thương hiệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "giveaway" chủ yếu được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc chương trình tặng quà. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ những sự kiện tương tự, nhưng thường ít phổ biến hơn. Cách phát âm có phần giống nhau, nhưng từng vùng có thể có sắc thái ngữ điệu riêng.
Từ "giveaway" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "give" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "giefan", có nghĩa là "cho". Tiền tố "away" diễn tả hành động hướng ra bên ngoài, xa hơn. Ngữ nghĩa hiện tại của "giveaway", chỉ sự tặng vật miễn phí hoặc phần thưởng, phản ánh rõ ràng việc "cho" ở một quy mô rộng rãi hơn, nhằm mục đích quảng bá hay thu hút sự chú ý trong thương mại và truyền thông.
Từ "giveaway" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các sự kiện, chương trình khuyến mãi hoặc các đãi ngộ. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiếp thị và truyền thông xã hội, đặc biệt liên quan đến chiến dịch quảng bá sản phẩm. Từ này gợi ý hành động của việc tặng đồ vật hoặc dịch vụ miễn phí nhằm thu hút sự chú ý hoặc tăng cường sự tương tác.
