Bản dịch của từ Giveaway trong tiếng Việt

Giveaway

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giveaway(Adjective)

gˈɪvəwˌeɪ
gˈɪvəwˌeɪ
01

Miễn phí; được cho không phải trả tiền (thường dùng để mô tả đồ hoặc dịch vụ được tặng).

Free of charge.

免费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường dùng để mô tả việc vô tình làm lộ thông tin hoặc dấu hiệu cho người khác biết điều gì đó; nói/tiết lộ không cố ý khiến bí mật bị bại lộ.

Inadvertently revealing something.

不小心泄露某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Giveaway(Noun)

gˈɪvəwˌeɪ
gˈɪvəwˌeɪ
01

Một chi tiết hoặc dấu hiệu vô tình làm lộ ra điều gì đó (một bí mật, ý định, hoặc thông tin) mà người nói/ người làm không chủ ý tiết lộ.

A thing that makes an inadvertent revelation.

无意的泄露

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món đồ được tặng miễn phí, thường dùng để quảng bá sản phẩm, thương hiệu hoặc khuyến khích khách hàng (ví dụ: quà tặng trong chương trình khuyến mãi, sample miễn phí).

A thing that is given free often for promotional purposes.

免费赠品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ