Bản dịch của từ Gives credit to trong tiếng Việt
Gives credit to
Verb

Gives credit to(Verb)
ɡˈɪvz krˈɛdɪt tˈuː
ˈɡɪvz ˈkrɛdɪt ˈtoʊ
Ví dụ
02
Công nhận hoặc khen ngợi ai đó vì những đóng góp, nỗ lực hoặc thành tích của họ
To acknowledge or praise someone for their contributions, efforts, or achievements
表扬或赞扬某人为其贡献、努力或成就所做出的努力
Ví dụ
